atriplex mexicana

atriplex mexicana

A small cluster of Atriplex mexicana grows near a garden path.

Định nghĩa

Danh từ: Atriplex mexicana một loài thực vật thuộc họ Dền (Amaranthaceae), nguồn gốc từ lục địa Á-Âu. Loài cây này đặc điểm thân thảo, mùi thơm giống sồi, hoa nhỏ màu vàng xanh mọc thành chùm. đã được du nhập phát triển tự nhiênBắc Mỹ, thường được xem một loại cỏ dại.

dụ sử dụng
  • một loài thực vật mùi thơm đặc trưng. (Atriplex mexicana is a plant species with a characteristic aromatic scent.)
  • Loài đã trở nên phổ biếnnhiều vùng của Bắc Mỹ. (The species Atriplex mexicana has become widespread in many parts of North America.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atriplex mexicana" thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học như một dụ về loài thực vật du nhập. ( is often mentioned in botanical literature as an example of an introduced plant species.)
  • "Atriplex mexicana" có thể được sử dụng trong nghiên cứu về sinh thái học để phân tích sự thích nghi của thực vật ngoại lai. ( can be used in ecological studies to analyze the adaptation of exotic plants.)
Biến thể từ gần giống
  • Atriplex (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó .
    • Atriplex is a genus of plants that includes saltbushes. (Chi Atriplex một nhóm thực vật bao gồm các loài cây bụi muối.)
  • Mexicana (tính từ): Xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, nghĩa "thuộc về Mexico", dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm liên quan đến Mexico.
    • The term "mexicana" is often used in scientific names to indicate a Mexican origin. (Thuật ngữ "mexicana" thường được dùng trong tên khoa học để chỉ nguồn gốc Mexico.)
Từ đồng nghĩa
  • Chenopodium vulvaria (danh từ): Tên đồng nghĩa của loài này trong một số hệ thống phân loại.
  • Rau muối Mexico (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dùng để chỉ loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây một danh từ chỉ tên khoa học của thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.